Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
decreasing


adjective
1. becoming less or smaller (Freq. 1)
Ant:
increasing
Similar to:
depreciating, depreciative, depreciatory, detractive, diminishing,
dwindling, tapering, tapering off, falling
2. music
Ant:
increasing
Similar to:
allargando, calando, decrescendo, diminuendo, rallentando,
ritardando, ritenuto, rit.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.