Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

a substance that promotes drying (e.g., calcium oxide absorbs water and is used to remove moisture)
drying agent, drier, siccative
Derivationally related forms:
dry (for: drier), desiccate
chemical agent

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "desiccant"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.