Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
desiccant


noun
a substance that promotes drying (e.g., calcium oxide absorbs water and is used to remove moisture)
Syn:
drying agent, drier, siccative
Derivationally related forms:
dry (for: drier), desiccate
Hypernyms:
chemical agent

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "desiccant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.