Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
dinguer


[dinguer]
nội động từ
(thân mật) ngã, té
envoyer dinguer
(thông tục) tống cổ đi



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.