Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
disassortative mating


noun
mating of individuals having traits more dissimilar than likely in random mating
Ant:
assortative mating
Hypernyms:
coupling, mating, pairing, conjugation, union, sexual union


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.