Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
disjoindre


[disjoindre]
ngoại động từ
tháo ra, tách ra
Disjoindre deux causes
(luật học, pháp lý) tách rời hai vụ kiện
phản nghĩa Joindre, rapprocher, rejoindre



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.