Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disrespectful




tính từ
thiếu tôn trọng, bất kính



disrespectful
[,disris'pektful]
tính từ
thiếu tôn trọng, bất kính
children shouldn't be disrespectful to adults
trẻ em không nên tỏ ra bất kính đối với người lớn


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.