Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
i
vehicle
contribution
miliary aneurysm
as
durable
champagne
poussin
định hướng
succedanea
independent
utilize
l
levy
pigeon
embellish
cacaotier
muster
oie
gratis
抖落
sunlight
壁虎
independently
fund
contribute
ditch
d\ditch
[dit∫]
danh từ
hào, rãnh, mương
(
the Ditch
) (từ lóng) biển Măng-sơ; biển Bắc
(từ lóng) biển
to die in the last ditch
;
to fight up to the last ditch
chiến đấu đến cùng
ngoại động từ
đào hào quanh, đào rãnh quanh
lật (xe) xuống hào
làm cho (xe lửa) trật đường ray
bỏ rơi (ai) trong lúc khó khăn
nội động từ
bị lật xuống hào
bị trật đường ray
(nói về máy bay) hạ cánh xuống biển do tình trạng khẩn cấp
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
trench
dump
chuck
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co