Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
durement


[durement]
phó từ
mạnh, dữ
Frapper durement
đánh mạnh
Travailler durement
làm việc dữ
sỗ sàng, xẵng, nghiệp ngã
Dire durement
nói sỗ sàng
Répondre durement
trả lời xẵng
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) cứng
Coucher durement
ngủ giường cứng (không nệm)
phản nghĩa Mollement. Doucement, gentiment.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.