Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earth-nut




earth-nut
['ə:θnʌt]
danh từ (thực vật học)
nấm cục, nấm tơruyp
lạc; cây lạc
earth-nut oil
dầu lạc


/'ə:θnʌt/

danh từ (thực vật học)
nấm cục, nấm tơruyp
lạc; cây lạc
earth-nut oil dầu lạc

Related search result for "earth-nut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.