Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elated




elated
[i'leitid]
tính từ
phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ
tự hào, hãnh diện


/i'leitid/

tính từ
phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ
tự hào, hãnh diện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.