Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
empurple




empurple
[im'pə:pl]
ngoại động từ
làm cho đỏ tía, nhuộm đỏ tía


/im'pə:pl/

ngoại động từ
làn đỏ tía, nhuộm đỏ tía

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "empurple"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.