Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encouraging




encouraging
[in'kʌridʒiη]
tính từ
khuyến khích, cổ vũ, khích lệ, động viên
to get the encouraging results
đạt được những kết quả khích lệ
encouraging words, news, signs
những lời nói, tin tức, dấu hiệu đầy khích lệ


/in'kʌridʤiɳ/

tính từ
làm can đảm, làm mạnh dạn
khuyến khích, cổ vũ, động viên
giúp đỡ, ủng hộ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.