Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ensuing


adjective
following immediately and as a result of what went before (Freq. 3)
- ensuing events confirmed the prediction
Similar to:
succeeding

Related search result for "ensuing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.