Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
evaluate





evaluate
[i'væljueit]
ngoại động từ
định giá; đánh giá
to evaluate the chances of success of a candidate
đánh giá các cơ hội thành công của một ứng cử viên
I can't evaluate your ability without reading your articles
tôi không thể đánh giá khả năng của của anh mà không xem các bài báo của anh



đánh giá; ước lượng, tính biểu thị

/i'væljueit/

ngoại động từ
ước lượng
định giá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "evaluate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.