Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
expirateur


[expirateur]
tính từ
thở ra
Muscles expirateurs
(giải phẫu) cơ thở ra (gồm cơ gian sườn và cơ bụng)
phản nghĩa Inspirateur
danh từ giống đực (số nhiều)
(giải phẫu) cơ thở ra


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.