Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
facette


[facette]
danh từ giống cái
mặt nhỏ, mặt
Les facettes d'un diamant
các mặt của viên kim cương
(động vật học) ô mắt
Yeux à facettes
mắt nhiều ô, mắt kép
à facettes
nhiều vẻ
personnage à facettes
nhân vật khó hiểu (tính cách...)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.