Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ferruginous




ferruginous
[fe'ru:dʒinəs]
tính từ
có chứa gỉ sắt
có màu gỉ sắt, có màu nâu đỏ


/fe'ru:dʤinəs/

tính từ
có chứa gỉ sắt
có màu gỉ sắt, có nàu nâu đ

Related search result for "ferruginous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.