Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fitch




fitch
[fit∫]
danh từ
da lông chồn putoa
bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn


/fitʃ/

danh từ
da lông chồn putoa
bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fitch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.