Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flaccid




flaccid
['flæksid]
tính từ
mềm, nhũn (thịt); ẻo lả
yếu đuối, uỷ mị


/'flæksid/

tính từ
mềm, nhũn (thịt); ẻo lả
yếu đuối, uỷ mị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flaccid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.