Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
flooded


adjective
covered with water (Freq. 1)
- the main deck was afloat (or awash)
- the monsoon left the whole place awash
- a flooded bathroom
- inundated farmlands
- an overflowing tub
Syn:
afloat, awash, inundated, overflowing
Similar to:
full


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.