Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fossorial




fossorial
[fə'sɔ:riəl]
tính từ
(động vật học) hay đào, hay bới, hay dũi
để đào, để bới, để dũi


/fə'sɔ:riəl/

tính từ
(động vật học) hay đào, hay bới, hay dũi
để đào, để bới, để dũi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.