Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frontispiece




frontispiece
['frʌntispi:s]
danh từ
(ngành in) tranh đầu sách
(kiến trúc) mặt tiền, chính diện
cửa ra vào có trang hoàng
ngoại động từ
in tranh đầu sách vào


/'frʌntispi:s/

danh từ
(ngành in) tranh đầu sách
(kiến trúc) mặt trước (nhà), chính diện
cửa ra vào có trang hoàng

ngoại động từ
in tranh đầu sách vào


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.