|
Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
fuite
![](img/dict/02C013DD.png) | [fuite] | ![](img/dict/47B803F7.png) | danh từ giống cái | | ![](img/dict/D0A549BC.png) | sự chạy trốn, sự trốn tránh | | ![](img/dict/72B02D27.png) | Prendre la fuite | | chạy trốn | | ![](img/dict/72B02D27.png) | Fuite devant les responsabilités | | sự trốn trách nhiệm | | ![](img/dict/D0A549BC.png) | sự thấm thoát | | ![](img/dict/72B02D27.png) | Fuite du temps | | thời gian thấm thoát | | ![](img/dict/D0A549BC.png) | sự xì, sự rỉ, sự rò; sự hao | | ![](img/dict/72B02D27.png) | La fuite d'un gaz | | sự xì hơi | | ![](img/dict/72B02D27.png) | La fuite de l'eau | | sự rỉ nước | | ![](img/dict/72B02D27.png) | Fuite électrique | | sự hao điện | | ![](img/dict/D0A549BC.png) | sự thất thoát | | ![](img/dict/72B02D27.png) | La fuite des capitaux à l'étranger | | sự thất thoát vốn ra nước ngoài (sự đầu tư ra nước ngoài) | | ![](img/dict/72B02D27.png) | La fuite des devises | | sự thất thoát ngoại hối | | ![](img/dict/D0A549BC.png) | lỗ xì hơi, lỗ rỉ nước | | ![](img/dict/72B02D27.png) | Rechercher une fuite | | tìm chỗ xì, tìm chỗ rỉ | | ![](img/dict/D0A549BC.png) | sự để mất tài liệu mật; sự tiết lộ bí mật | | ![](img/dict/809C2811.png) | délit de fuite | | ![](img/dict/633CF640.png) | tội bỏ trốn sau khi gây tai nạn | | ![](img/dict/809C2811.png) | point de fuite | | ![](img/dict/633CF640.png) | (hội hoạ) điểm tụ | ![](img/dict/47B803F7.png) | phản nghĩa Approche, résistance. Permanence. |
|
|
|
|