Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fy




fy
[fai]
Cách viết khác:
fie
[fai]
như fie


/fai/ (fy) /fai/ (fye) /fai/

thán từ
thật là xấu hổ!, thật là nhục nhã
fie upon you! thật là xấu hổ cho anh! thật là nhục nhã cho anh!

Related search result for "fy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.