Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giải vây


[giải vây]
(quân sự) to raise a siege; to relieve



Raise a siege, raise the encirclement
Help out of danger, put out of harm's way


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.