Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giản dị



adj
easy; simple; plain
đời sống giản dị The simple life
giản dị hóa To simplity


adjective
easy; simple; plain
đời sống giản dị The simple life
giản dị hóa To simplity

[giản dị]
tính từ.
easy; simple; plain.
đời sống giản dị
The simple life.
giản dị hóa
To simplity.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.