Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
Gstring


Gstring
n, G선(바이올린의 최저음선), (스트리퍼의)음부를 가리는 천조각


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.