Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
guidance




danh từ
sự chỉ đạo, sự hướng dẫn; sự dìu dắt



guidance
['gaidəns]
danh từ
sự chỉ đạo, sự hướng dẫn; sự dìu dắt
under the guidance of
dưới sự chỉ đạo của



(điều khiển học) điều khiển (từ xa)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.