Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
haschisch


noun
purified resinous extract of the hemp plant;
used as a hallucinogen
Syn:
hashish, hasheesh, hash
Hypernyms:
soft drug
Part Holonyms:
Indian hemp, Cannabis indica


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.