Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
head voice


noun
the higher ranges of the voice in speaking or singing;
the vibrations of sung notes are felt in the head
Syn:
head register, head tone
Hypernyms:
register
Hyponyms:
falsetto


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.