Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
heaven



noun
any place of complete bliss and delight and peace (Freq. 1)
Syn:
Eden, paradise, nirvana, promised land, Shangri-la
Derivationally related forms:
paradisiacal (for: paradise), paradisal (for: paradise)
Hypernyms:
region, part

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "heaven"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.