Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hippocras




hippocras
['hipoukræs]
danh từ
(sử học) rượu vang pha chất thơm


/'hipoukræs/

danh từ
(sử học) rượu vang pha chất thơm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.