Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Hippocrates


noun
medical practitioner who is regarded as the father of medicine;
author of the Hippocratic oath (circa 460-377 BC)
Derivationally related forms:
Hippocratic
Instance Hypernyms:
medical practitioner, medical man


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.