Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hubris




hubris
['hju:bris]
danh từ
sự xấc xược, ngạo mạn, sự kiêu căng láo xược


/'hju:bris/

danh từ
sự xấc xược, ngạo mạn, sự kiêu căng láo xược

Related search result for "hubris"
  • Words pronounced/spelled similarly to "hubris"
    hebraic hubris

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.