hurler
 | [hurler] |  | nội động từ | |  | tru (chó, chó sói) | |  | rú, thét, gào thét (người) | |  | Hurler de douleur | | rú lên vì đau đớn | |  | rống lên (hát to, nói to) | |  | gào, rít (gió) | |  | không điều hợp, tương phản mạnh (màu sắc) | |  | hurler avec les loups | |  | đi với ma mặc áo giấy | |  | hurler de rire | |  | cười rú lên |  | ngoại động từ | |  | gào lên, rống lên (một bài hát...); tru tréo lên (những lời chửi rủa...) |
|
|