Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hydrogen carbonate


noun
a salt of carbonic acid (containing the anion HCO3) in which one hydrogen atom has been replaced;
an acid carbonate
Syn:
bicarbonate
Hypernyms:
carbonate
Hyponyms:
bicarbonate of soda, sodium hydrogen carbonate, sodium bicarbonate, baking soda, saleratus,
potassium bicarbonate, potassium acid carbonate, potassium hydrogen carbonate, calcium bicarbonate, magnesium bicarbonate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.