hyperbola 
hyperbola | [hai'pə:bələ] |  | danh từ | |  | (toán học) Hypecbon |
hipebôn
h. of higher order hypebôn cấp cao
equilateral h. hypebôn [đều, vuông]
equiangular h. hypebôn [đều, vuông]
focal h. hypebôn tiêu
geodesic h. hypebôn trắc địa
rectangular h. hypebôn [đều, vuông]
/hai'pə:bələ/ (hyperbolae) /hai'pə:bəli:/ (hyperbolas) /hai'pə:bələz/
danh từ số nhiều
(toán học) Hypecbon
|
|