Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incognita




incognita
[in'kɔgnitə]
tính từ, phó từ & danh từ
(như) incognito (dùng cho đàn bà)


/in'kɔgnitə/

tính từ, phó từ & danh từ
(như) incognito (dùng cho đàn bà)

Related search result for "incognita"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.