diesel 
diesel | ['di:zl] |  | danh từ | |  | động cơ điêzen ((cũng) diesel engine) | |  | a diesel lorry/train | | xe tải/xe lửa chạy bằng động cơ điêzen | |  | dầu điêzen (cũng) diesel fuel, diesel oil | |  | đầu máy xe lửa, xe có động cơ hoặc tàu thủy chạy bằng dầu điêzen |
/'di:zəl/
danh từ
động cơ điêzen ((cũng) diesel engine; diesel motor)
|
|