'How do you do? ' and 'Excuse me' are social formulae
'Xin chào' và 'Xin lỗi' là những câu thể thức giao tiếp
To know the formula for addressing bishops
biết cách thức xưng hô với các giám mục
công thức
a mathematical formula
công thức toán học
a chemical formula
công thức hoá học
the formula for converting gallons into litres
công thức chuyển đổi galông sang lít
kế hoạch; phương pháp
managers and workers are still working out a peace formula
giới chủ và công nhân vẫn đang hoạch địnhmôt kế hoạch hoà bình
there is no sure formula for success
không có phương pháp nào chắc chắn để thành công
sự phân loại xe đua theo kích thước, công suất...
Formula 1 racing cars
Các xe đua thể thức 1
sữa bột nhân tạo cho trẻ em
(Tech) công thức (chế tạo); phương pháp; giải pháp
công thức addition f. công thức cộng addition f.s of trigonometry công thức cộng lượng giác assumption f. công thức giả định asymptotic f. công thức tiệm cận backward interpolation f. công thức nội suy lùi binomial f. công thức nhị thức closed f. công thức đóng coincidence f. công thức trùng phương column f. công thức cột congruous f.s công thức đồng dư corector f. công thức sửa difference f. công thức sai phân distance-rate-time f. công thức chuyển động đều (l=vt) double-angle f.s công thức góc nhân đôi dublication f. công thức tăng đôi empiric f. công thức thực nghiệm end f. công thức cuối even-numbered f. công thức có số chẵn five-term f. công thứcnăm số hạng forward interpolation f. công thức nội suy tiến half-angle f.s công thức góc chia đôi incidence f. công thức liên thuộc integral f. công thức tích phân interdeducible f.s công thức suy diễn như nhau interpolation f. (giải tích) công thức nội suy inverse f.(giải tích) công thức nghịch đảo inversion f. (giải tích) công thức nghịch đảo irrefultable f. công thức chắc chắn đúng logarithmic f. công thức lôga number-theoretic f.(logic học) công thức số học open f. (logic học) công thức mở postulation f. công thức giả định prediction f. công thức tiên đoán prenex f. công thức prinec prime f. công thức nguyên tố principal f. (logic học) công thức chính primoidal f. công thức thể tích lăng trụ cụt product f., production f. công thức đưa về dạng lôga hoá provable f. công thức chứng minh được quadratic f. công thức các nghiệm của phương trình bậc hai quadrature f. (logic học) công thức cầu phương quadrature f. of close type (open type) công thức cầu phương kiểu đóng (kiểu mở) rectangular f. (logic học) công thức hình chữ nhật recursion f. (logic học) công thức truy toán, công thức đệ quy reduction f.s công thức bác được side f. (logic học) công thức cạnh simple interest f. (thống kê) công thức lãi đơn starter f. công thức xuất pháp subtraction f.s công thức trừ summation f. (giải tích) công thức lấy tổng thin-lens f.s (vật lí) công thức lăng kính mỏng translation f.s (hình học) công thức dời trục toạ độ trapezoid f. công thức hình thang universal-coefficient f. công thức hệ số phổ dụng verifiable f. (logic học) công thức nghiệm được
/'fɔ:mjulə/
danh từ, số nhiều formulas, formulae thể thức, cách thức công thức a mathematical formula công thức toán a chemical formula công thức hoá học