|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
legislatorship src=img/dict/CB1FF077.png> | có tính chất lập pháp |
legislatorship | ['ledʒisleitə∫ip] |  | danh từ | | |  | chức vị người làm luật, chức vị người lập pháp; chức vị thành viên cơ quan lập pháp |
/'ledʤisleitəʃip/
danh từ
chức vị người làm luật, chức v |
|