prolongate
prolongate | ['proulɔηgeit] | | | Cách viết khác: | | | prolong |  | [prə'lɔη] | | |  | như prolong |
/prolongate/
ngoại động từ
kéo dài; nối dài; gia hạn to prolong a straigh line kéo dài một đường thẳng to prolong a visit kéo dài cuộc đi thăm to prolong a wall nối dài thêm một bức tường
phát âm kéo dài (một âm tiết...)
|
|