Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
opacity


    opacity /ou'pæsiti/
danh từ
tính mờ đục
(vật lý) tính chắn sáng; độ chắn sáng
sự tối nghĩa (của một từ)
sự trì độn
    Chuyên ngành kỹ thuật
độ chắn sáng
độ mờ đục
không trong suốt
    Lĩnh vực: điện lạnh
độ không trong suốt
tính mở
    Lĩnh vực: xây dựng
sự mờ đục
tính bịt kín
tính tiêu âm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "opacity"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.