frétiller
 | [frétiller] |  | nội động từ | |  | quẫy, ve vẩy | |  | Poissons qui frétillent | | cá quẫy | |  | Chien qui frétille de la queue | | chó ve vẩy đuôi | |  | nhí nhảnh, rối rít | |  | Frétiller de joie | | vui rối rít | |  | la langue lui frétille | |  | nó sốt ruột muốn nói | |  | les pieds lui frétillent | |  | nó sốt ruột muốn đi |
|
|