générateur
 | [générateur] |  | tính từ | |  | sinh, phát sinh, sinh sản | |  | Ligne génératrice | | (toán học) đường sinh | |  | Organes générateurs | | (sinh vật học; sinh lý học) cơ quan sinh sản | |  | Assise génératrice | | (thực vật học) tầng phát sinh |  | danh từ giống đực | |  | (kỹ thuật) máy tạo, máy phát; lò sinh | |  | Générateur de vapeur | | lò hơi |
|
|