héros
 | [héros] |  | danh từ giống đực | |  | (vị) anh hùng | |  | Héros national | | anh hùng dân tộc | |  | Mourir en héros | | chết một cách anh hùng | |  | nhân vật nam chính (trong tác phẩm (văn học), trong một sự kiện) | |  | Héros de roman | | nhân vật nam chính trong tiểu thuyết | |  | Le héros d'un film | | nhân vật nam chính trong một bộ phim | |  | Héros du jour | | nhân vật đang được chú ý |
|
|