Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
noël


[noël]
danh từ giống đực
(Noël) lễ Nô-en, lễ Giáng sinh
La fête de Noël
lễ Giáng sinh
Cadeaux de Noël
quà Giáng sinh
thánh ca giáng sinh
quà Nô-en; (như) petit noël
arbre de Noël
cây Nô-en
père Noël
ông già Nô-en



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.