Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
réchapper


[réchapper]
nội động từ
thoát khỏi
Réchapper d'un péril
thoát khỏi một tai nạn
Réchapper à une maladie grave
thoát khỏi một bệnh nặng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.