|
Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
séparateur
 | [séparateur] |  | tính từ | |  | tách | |  | Pouvoir séparateur d'un instrument d'optique | | (vật lý học) năng suất tách của một công cụ quang học |  | danh từ giống đực | |  | (kỹ thuật) máy phân ly | |  | (điện học) tấm cách (trong ắc quy) |
|
|
|
|