Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ABM


ABM 7 [ABM] BrE [ˌeɪ biː ˈem] NAmE [ˌeɪ biː ˈem] noun (CanE)
the abbreviation for ‘automated banking machine ’
» cash machine

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.